裝癡做瘋 zhuāng chī zuò fēng · trang si tố phong Hán Việt: trang si tố phong · Pinyin: zhuāng chī zuò fēng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 癡 (si) + 做 (tố) + 瘋 (phong)Pinyinzhuāng chī zuò fēngHán Việttrang si tố phongCấu tạo裝 + 癡 + 做 + 瘋 · trang + si + tố + phong nghĩa thành phần: trang + si + tố + phong