裝破布袋 trang phá bố đại Hán Việt: trang phá bố đại Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 破 (phá) + 布 (bố) + 袋 (đại)Hán Việttrang phá bố đạiCấu tạo裝 + 破 + 布 + 袋 · trang + phá + bố + đại nghĩa thành phần: trang + phá + bố + đại