裝老實相

trang lão thật tương

Hán Việt: trang lão thật tương

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (lão) + (thật) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝老實相 huāng lǎoshixiàng v.o. put on a show of meekness