裝聾作傻

trang lung tác sọa

Hán Việt: trang lung tác sọa

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (lung) + (tác) + (sọa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 裝聾作傻 huānglóngzuòshǎ f.e. pretend ignorance