裝聾做啞 zhuāng lóng zuò yǎ · trang lung tố ách Hán Việt: trang lung tố ách · Pinyin: zhuāng lóng zuò yǎ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 聾 (lung) + 做 (tố) + 啞 (ách)Pinyinzhuāng lóng zuò yǎHán Việttrang lung tố áchCấu tạo裝 + 聾 + 做 + 啞 · trang + lung + tố + ách nghĩa thành phần: trang + lung + tố + ách