裝腔作態

zhuāng qiāng zuò tài trang khang tác thái

Hán Việt: trang khang tác thái · Pinyin: zhuāng qiāng zuò tài

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (khang) + (tác) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意裝出某種腔調或姿態。《西湖佳話.西冷韵迹》:「姨娘不消著急。他這兩三越請我不去,故這等裝腔作勢。」