裝蔥賣蒜 zhuāng cōng mài suàn · trang thông mại toán Hán Việt: trang thông mại toán · Pinyin: zhuāng cōng mài suàn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 蔥 (thông) + 賣 (mại) + 蒜 (toán)Pinyinzhuāng cōng mài suànHán Việttrang thông mại toánCấu tạo裝 + 蔥 + 賣 + 蒜 · trang + thông + mại + toán nghĩa thành phần: trang + thông + mại + toán