裝蟒喫象 zhuāng mǎng chī xiàng · trang mãng khiết tượng Hán Việt: trang mãng khiết tượng · Pinyin: zhuāng mǎng chī xiàng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 蟒 (mãng) + 喫 (khiết) + 象 (tượng)Pinyinzhuāng mǎng chī xiàngHán Việttrang mãng khiết tượngCấu tạo裝 + 蟒 + 喫 + 象 · trang + mãng + khiết + tượng nghĩa thành phần: trang + mãng + khiết + tượng