裝訂厚度 zhuāng dìng hòu dù·trang đính hậu độ Hán Việt: trang đính hậu độ · Pinyin: zhuāng dìng hòu dù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 厚 (hậu) + 度 (độ)Pinyinzhuāng dìng hòu dùHán Việttrang đính hậu độCấu tạo裝 + 訂 + 厚 + 度 · trang + đính + hậu + độ nghĩa thành phần: trang + đính + hậu + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ dày đóng sáchĐứcHandedict Bindestärke Từ liên quan Gần nghĩa厚度計 · 裝訂商 · 装订所 · 装订的 · 裝訂線 · 厚度增長 · 装订工厂 · 裝訂工藝