裝訂厚度 zhuāng dìng hòu dù · trang đính hậu độ Hán Việt: trang đính hậu độ · Pinyin: zhuāng dìng hòu dù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 厚 (hậu) + 度 (độ)Pinyinzhuāng dìng hòu dùHán Việttrang đính hậu độCấu tạo裝 + 訂 + 厚 + 度 · trang + đính + hậu + độ nghĩa thành phần: trang + đính + hậu + độ