裝訂工藝 zhuāng dìng gōng yì · trang đính công nghệ Hán Việt: trang đính công nghệ · Pinyin: zhuāng dìng gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyinzhuāng dìng gōng yìHán Việttrang đính công nghệCấu tạo裝 + 訂 + 工 + 藝 · trang + đính + công + nghệ nghĩa thành phần: trang + đính + công + nghệ