裝訂式樣 trang đính thức dạng Hán Việt: trang đính thức dạng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 式 (thức) + 樣 (dạng)Hán Việttrang đính thức dạngCấu tạo裝 + 訂 + 式 + 樣 · trang + đính + thức + dạng nghĩa thành phần: trang + đính + thức + dạng