裝訂系統 zhuāng dìng xì tǒng · trang đính hệ thống Hán Việt: trang đính hệ thống · Pinyin: zhuāng dìng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 訂 (đính) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinzhuāng dìng xì tǒngHán Việttrang đính hệ thốngCấu tạo裝 + 訂 + 系 + 統 · trang + đính + hệ + thống nghĩa thành phần: trang + đính + hệ + thống