裝設梯子

trang thiết thê tử

Hán Việt: trang thiết thê tử

Tổng quan

thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị

Cấu tạo: (trang) + (thiết) + (thê) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị