裝貨面積 zhuāng huò miàn ji · trang hóa diện tích Hán Việt: trang hóa diện tích · Pinyin: zhuāng huò miàn ji Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinzhuāng huò miàn jiHán Việttrang hóa diện tíchCấu tạo裝 + 貨 + 面 + 積 · trang + hóa + diện + tích nghĩa thành phần: trang + hóa + diện + tích