裝載能力 zhuāng zài néng lì · trang tái năng lực Hán Việt: trang tái năng lực · Pinyin: zhuāng zài néng lì Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 載 (tái) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinzhuāng zài néng lìHán Việttrang tái năng lựcCấu tạo裝 + 載 + 能 + 力 · trang + tái + năng + lực nghĩa thành phần: trang + tái + năng + lực