裝運貨樣 trang vận hóa dạng Hán Việt: trang vận hóa dạng Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 運 (vận) + 貨 (hóa) + 樣 (dạng)Hán Việttrang vận hóa dạngCấu tạo裝 + 運 + 貨 + 樣 · trang + vận + hóa + dạng nghĩa thành phần: trang + vận + hóa + dạng Nghĩa EngCihui 裝運貨樣 huāngyùn huòyàng n. shipment sample