裝配任務 trang phối nhâm vụ Hán Việt: trang phối nhâm vụ Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Hán Việttrang phối nhâm vụCấu tạo裝 + 配 + 任 + 務 · trang + phối + nhâm + vụ nghĩa thành phần: trang + phối + nhâm + vụ