裝配公司 zhuāng pèi gōng sī · trang phối công ti Hán Việt: trang phối công ti · Pinyin: zhuāng pèi gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinzhuāng pèi gōng sīHán Việttrang phối công tiCấu tạo裝 + 配 + 公 + 司 · trang + phối + công + ti nghĩa thành phần: trang + phối + công + ti