裝配工作 zhuāng pèi gōng zuò · trang phối công tác Hán Việt: trang phối công tác · Pinyin: zhuāng pèi gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzhuāng pèi gōng zuòHán Việttrang phối công tácCấu tạo裝 + 配 + 工 + 作 · trang + phối + công + tác nghĩa thành phần: trang + phối + công + tác