裝配程序 zhuāng pèi chéng xù · trang phối trình tự Hán Việt: trang phối trình tự · Pinyin: zhuāng pèi chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinzhuāng pèi chéng xùHán Việttrang phối trình tựCấu tạo裝 + 配 + 程 + 序 · trang + phối + trình + tự nghĩa thành phần: trang + phối + trình + tự