裝配錯誤 zhuāng pèi cuò wù · trang phối thác ngộ Hán Việt: trang phối thác ngộ · Pinyin: zhuāng pèi cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 配 (phối) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinzhuāng pèi cuò wùHán Việttrang phối thác ngộCấu tạo裝 + 配 + 錯 + 誤 · trang + phối + thác + ngộ nghĩa thành phần: trang + phối + thác + ngộ