裝飾用圍裙 trang sức dụng vi quần Hán Việt: trang sức dụng vi quần Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 用 (dụng) + 圍 (vi) + 裙 (quần)Hán Việttrang sức dụng vi quầnCấu tạo裝 + 飾 + 用 + 圍 + 裙 · trang + sức + dụng + vi + quần nghĩa thành phần: trang + sức + dụng + vi + quần Nghĩa EngCihui 裝飾用圍裙 huāngshìyòng wéiqún n. 1. fancy apron 2. dirndl apron