装么做大 trang yêu tố đại Hán Việt: trang yêu tố đại Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 么 (yêu) + 做 (tố) + 大 (đại)Hán Việttrang yêu tố đạiCấu tạo装 + 么 + 做 + 大 · trang + yêu + tố + đại nghĩa thành phần: trang + yêu + tố + đại