裡急後重
lí cấp hậu trọng
Hán Việt: lí cấp hậu trọng · Pinyin: lǐ jí hòu zhòng
Tổng quan
(y học) mót rặn
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) mót rặn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 痢疾的症狀。有急於排便的感覺,但排便時卻排不出去或不能排淨。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 痢疾的症状,有急于排泄粪便的感觉,但排不出去或不能排净。
Eng
- CC-CEDICT (medicine) tenesmus
- Cihui 裡急後重 ǐjíhòuzhòng f.e. <Ch. med.> tenesmus