裡斯顯影 lǐ sī xiǎn yǐng · lí tư hiển ảnh Hán Việt: lí tư hiển ảnh · Pinyin: lǐ sī xiǎn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 斯 (tư) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh)Pinyinlǐ sī xiǎn yǐngHán Việtlí tư hiển ảnhCấu tạo裡 + 斯 + 顯 + 影 · lí + tư + hiển + ảnh nghĩa thành phần: lí + tư + hiển + ảnh