裱糊匠兒 phiếu hồ tượng nhi Hán Việt: phiếu hồ tượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 糊 (hồ) + 匠 (tượng) + 兒 (nhi)Hán Việtphiếu hồ tượng nhiCấu tạo裱 + 糊 + 匠 + 兒 · phiếu + hồ + tượng + nhi nghĩa thành phần: phiếu + hồ + tượng + nhi Nghĩa EngCihui 裱糊匠兒 iǎohújiàngr ►See biǎohújiàng