裱糊工人 phiếu hồ công nhân Hán Việt: phiếu hồ công nhân Tổng quan Cấu tạo: 裱 (phiếu) + 糊 (hồ) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtphiếu hồ công nhânCấu tạo裱 + 糊 + 工 + 人 · phiếu + hồ + công + nhân nghĩa thành phần: phiếu + hồ + công + nhân