裳帏

shang wéithường vi

Hán Việt: thường vi · Pinyin: shang wéi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"裳帷"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代專供王后乘坐、有帷幕的車子。《周禮.春官.巾車》:「皆有容蓋」句下漢.鄭玄.注:「容,謂幨車。山東謂之裳幃。」《儀禮.士昏禮》:「婦車亦如之有裧」句下漢.鄭玄.注:「裧車,裳幃。」

Cấu tạo: 裳 (thường) + 幃 (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"裳帷"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帏帐 · 帏幕 · 帏室 · 帏屏 · 帏帘 · 帏帟 · 帏帽 · 帏幄