裴坦家法 péi tǎn jiā fǎ · bùi thản gia pháp Hán Việt: bùi thản gia pháp · Pinyin: péi tǎn jiā fǎ Tổng quan Cấu tạo: 裴 (bùi) + 坦 (thản) + 家 (gia) + 法 (pháp)Pinyinpéi tǎn jiā fǎHán Việtbùi thản gia phápCấu tạo裴 + 坦 + 家 + 法 · bùi + thản + gia + pháp nghĩa thành phần: bùi + thản + gia + pháp