裴斯泰洛齊 péi sī tài luò qí · bùi tư thái lạc tề Hán Việt: bùi tư thái lạc tề · Pinyin: péi sī tài luò qí Tổng quan Cấu tạo: 裴 (bùi) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 洛 (lạc) + 齊 (tề)Pinyinpéi sī tài luò qíHán Việtbùi tư thái lạc tềCấu tạo裴 + 斯 + 泰 + 洛 + 齊 · bùi + tư + thái + lạc + tề nghĩa thành phần: bùi + tư + thái + lạc + tề