裸體人像 luǒ tǐ rén xiàng · lỏa thể nhân tượng Hán Việt: lỏa thể nhân tượng · Pinyin: luǒ tǐ rén xiàng Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 人 (nhân) + 像 (tượng)Pinyinluǒ tǐ rén xiàngHán Việtlỏa thể nhân tượngCấu tạo裸 + 體 + 人 + 像 · lỏa + thể + nhân + tượng nghĩa thành phần: lỏa + thể + nhân + tượng