裸側亞派 lỏa trắc á phái Hán Việt: lỏa trắc á phái Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 側 (trắc) + 亞 (á) + 派 (phái)Hán Việtlỏa trắc á pháiCấu tạo裸 + 側 + 亞 + 派 · lỏa + trắc + á + phái nghĩa thành phần: lỏa + trắc + á + phái