裸子植物
lỏa tử thực vật
Hán Việt: lỏa tử thực vật · Pinyin: luǒ zǐ zhí wù
Tổng quan
thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)
Nghĩa
Việt
- Cihui thực vật hạt trần (cây có hạt nằm trong nón)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 種子植物的一個類群,胚珠裸露生長於孢子葉上,不具花被。包括松柏類、蘇鐵類、銀杏類及麻黃類等四大群,均為木本植物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 种子植物的一类。能产生种子,但不形成子房和果实,胚珠和种子裸露。大多为高大乔木。现世生存的有七十一属近八百种,中国有四十一属近三百种。
Eng
- CC-CEDICT gymnosperm (plants with seed contained in a cone)
- Cihui gymnosperm (plants with seed contained in a cone)
ja
- JMdict gymnosperm