裸海松科 lỏa hải tùng khoa Hán Việt: lỏa hải tùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 海 (hải) + 松 (tùng) + 科 (khoa)Hán Việtlỏa hải tùng khoaCấu tạo裸 + 海 + 松 + 科 · lỏa + hải + tùng + khoa nghĩa thành phần: lỏa + hải + tùng + khoa