裸節鯢科 lỏa tiết nghê khoa Hán Việt: lỏa tiết nghê khoa Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 節 (tiết) + 鯢 (nghê) + 科 (khoa)Hán Việtlỏa tiết nghê khoaCấu tạo裸 + 節 + 鯢 + 科 · lỏa + tiết + nghê + khoa nghĩa thành phần: lỏa + tiết + nghê + khoa