裸袖揎衣

luǒ xiù xuān yī lỏa tụ tuyên y

Hán Việt: lỏa tụ tuyên y · Pinyin: luǒ xiù xuān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (lỏa) + (tụ) + (tuyên) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捲起衣袖,裸露臂膀。元.馬致遠〈哨遍.自唐晉傾亡套〉曲:「當日先生沉醉,脫巾露頂,裸袖揎衣,霜毫歷歷蘸寒泉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揎衣:卷袖。卷起或捋起衣袖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挽起衣袖。多表示有所动作。