裸鏽子器 lỏa tú tử khí Hán Việt: lỏa tú tử khí Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 鏽 (tú) + 子 (tử) + 器 (khí)Hán Việtlỏa tú tử khíCấu tạo裸 + 鏽 + 子 + 器 · lỏa + tú + tử + khí nghĩa thành phần: lỏa + tú + tử + khí