裸體奔跑 luǒ tǐ bēn pǎo · lỏa thể bôn bào Hán Việt: lỏa thể bôn bào · Pinyin: luǒ tǐ bēn pǎo Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 奔 (bôn) + 跑 (bào)Pinyinluǒ tǐ bēn pǎoHán Việtlỏa thể bôn bàoCấu tạo裸 + 體 + 奔 + 跑 · lỏa + thể + bôn + bào nghĩa thành phần: lỏa + thể + bôn + bào