裸體文化 luǒ tǐ wén huà · lỏa thể văn hóa Hán Việt: lỏa thể văn hóa · Pinyin: luǒ tǐ wén huà Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 文 (văn) + 化 (hóa)Pinyinluǒ tǐ wén huàHán Việtlỏa thể văn hóaCấu tạo裸 + 體 + 文 + 化 · lỏa + thể + văn + hóa nghĩa thành phần: lỏa + thể + văn + hóa