裸體相片 luǒ tǐ xiàng piàn · lỏa thể tương phiến Hán Việt: lỏa thể tương phiến · Pinyin: luǒ tǐ xiàng piàn Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 相 (tương) + 片 (phiến)Pinyinluǒ tǐ xiàng piànHán Việtlỏa thể tương phiếnCấu tạo裸 + 體 + 相 + 片 · lỏa + thể + tương + phiến nghĩa thành phần: lỏa + thể + tương + phiến