裸體研究 luǒ tǐ yán jiū · lỏa thể nghiên cứu Hán Việt: lỏa thể nghiên cứu · Pinyin: luǒ tǐ yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinluǒ tǐ yán jiūHán Việtlỏa thể nghiên cứuCấu tạo裸 + 體 + 研 + 究 · lỏa + thể + nghiên + cứu nghĩa thành phần: lỏa + thể + nghiên + cứu