裸體遊行

luǒ tǐ yóu xíng lỏa thể du hành

Hán Việt: lỏa thể du hành · Pinyin: luǒ tǐ yóu xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lỏa) + (thể) + (du) + (hành)