裸體運動 lỏa thể vận động Hán Việt: lỏa thể vận động Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 體 (thể) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtlỏa thể vận độngCấu tạo裸 + 體 + 運 + 動 · lỏa + thể + vận + động nghĩa thành phần: lỏa + thể + vận + động Nghĩa EngCihui 裸體運動 uǒtǐ yùndòng n. nudist movement