裸鼻鴟科 lỏa tị si khoa Hán Việt: lỏa tị si khoa Tổng quan Cấu tạo: 裸 (lỏa) + 鼻 (tị) + 鴟 (si) + 科 (khoa)Hán Việtlỏa tị si khoaCấu tạo裸 + 鼻 + 鴟 + 科 · lỏa + tị + si + khoa nghĩa thành phần: lỏa + tị + si + khoa