裹頭內人 guǒ tóu nèi rén · khỏa đầu nội nhân Hán Việt: khỏa đầu nội nhân · Pinyin: guǒ tóu nèi rén Tổng quan Cấu tạo: 裹 (khỏa) + 頭 (đầu) + 內 (nội) + 人 (nhân)Pinyinguǒ tóu nèi rénHán Việtkhỏa đầu nội nhânCấu tạo裹 + 頭 + 內 + 人 · khỏa + đầu + nội + nhân nghĩa thành phần: khỏa + đầu + nội + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐时宫中杂役。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐时宫中杂役。