裹屍馬革

guǒ shī mǎ gé khỏa thi mã cách

Hán Việt: khỏa thi mã cách · Pinyin: guǒ shī mǎ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (thi) + (mã) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「馬革裹屍」。見「馬革裹屍」條。01.宋.陸游〈隴頭水〉詩:「裹尸馬革固其常,豈若婦女不下堂。」02.清.孫義鈞〈前定海行〉詩:「裹尸馬革壯夫心,囊骨鴟夷忠勇節。」