裹屍馬革

guǒ shī mǎ gé khỏa thi mã cách

Hán Việt: khỏa thi mã cách · Pinyin: guǒ shī mǎ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (thi) + (mã) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 革:皮革。用马皮包裹尸体。形容将士战死沙场的英勇无畏的气慨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"裹尸马革"。
  • Tân Hoa Tự Điển 革皮革。用马皮包裹尸体。形容将士战死沙场的英勇无畏的气慨。