裹屍馬革

guǒ shī mǎ gé khỏa thi mã cách

Hán Việt: khỏa thi mã cách · Pinyin: guǒ shī mǎ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (khỏa) + (thi) + (mã) + (cách)