裹血力戰
khỏa huyết lực chiến
Hán Việt: khỏa huyết lực chiến · Pinyin: guǒ xuè lì zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言浴血奋战。形容顽强地拼死战斗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言浴血奋战。
Hán Việt: khỏa huyết lực chiến · Pinyin: guǒ xuè lì zhàn