裼袭

tì xítích tập

Hán Việt: tích tập · Pinyin: tì xí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代礼服之制袒外衣而露裼衣,且不尽覆其裘,谓之裼; 不裼,谓之袭。盛礼以袭为敬; 非盛礼以裼为敬。 2.指穿着礼服。

Cấu tạo: 裼 (tích) + 襲 (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代礼服之制袒外衣而露裼衣,且不尽覆其裘,谓之裼; 不裼,谓之袭。盛礼以袭为敬; 非盛礼以裼为敬。 2.指穿着礼服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

袭击 · 袭占 · 袭取 · 袭封 · 袭扰 · 袭来 · 袭用 · 袭胸